TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cocksure

US/ˈkɑːk.ˈʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

cocksure nghĩa là kiêu ngạo cực kỳ, kiêu ngạo.

Nghĩa của cocksure

Tính từ

  1. Kiêu ngạo cực kỳ.

Dạng từ của cocksure

So sánh hơnmore cocksure
So sánh nhấtmost cocksure

Câu hỏi thường gặp

cocksure nghĩa là gì?

cocksure (tính từ) nghĩa là kiêu ngạo cực kỳ, kiêu ngạo.

cocksure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocksure: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.