cocksure
US/ˈkɑːk.ˈʃʊr/
giọng máy của trình duyệt
cocksure nghĩa là kiêu ngạo cực kỳ, kiêu ngạo.
Nghĩa của cocksure
Tính từ
- Kiêu ngạo cực kỳ.
Dạng từ của cocksure
| So sánh hơn | more cocksure |
| So sánh nhất | most cocksure |
Câu hỏi thường gặp
cocksure nghĩa là gì?
cocksure (tính từ) nghĩa là kiêu ngạo cực kỳ, kiêu ngạo.
cocksure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocksure: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈʃʊr/.