TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coconut oil

UK/ˌkəʊ.kə.nʌt ˈɔɪ(ə)l/ US/ˌkoʊ.kə.nʌt ˈɔɪ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

coconut oil nghĩa là dầu dừa.

Nghĩa của coconut oil

Danh từ

  1. Dầu dừa

Dạng từ của coconut oil

Số nhiềucoconut oils

Câu hỏi thường gặp

coconut oil nghĩa là gì?

coconut oil (danh từ) nghĩa là dầu dừa.

coconut oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coconut oil: giọng Anh (UK) /ˌkəʊ.kə.nʌt ˈɔɪ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.kə.nʌt ˈɔɪ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.