TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coconut milk

giọng máy của trình duyệt

coconut milk nghĩa là nước cốt dừa, sữa dừa.

Nghĩa của coconut milk

Danh từ

  1. Nước cốt dừa
  2. Sữa dừa.

Dạng từ của coconut milk

Số nhiềucoconut milks

Câu ví dụ với coconut milk

  • Tom drank coconut milk. Tom uống sữa dừa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coconut milk nghĩa là gì?

coconut milk (danh từ) nghĩa là nước cốt dừa, sữa dừa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.