TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coconut-tree

US/ˈkoʊ.kə.ˌnət.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

coconut-tree nghĩa là cây dừa.

Nghĩa của coconut-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dừa.

Câu hỏi thường gặp

coconut-tree nghĩa là gì?

coconut-tree (danh từ) nghĩa là cây dừa.

coconut-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coconut-tree: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.kə.ˌnət.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.