TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

code page

US/ˈkoʊd ˈpeɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

code page nghĩa là trang mã, bảng mã.

Nghĩa của code page

Danh từ

  1. Tech Trang mã, bảng mã.

Câu hỏi thường gặp

code page nghĩa là gì?

code page (danh từ) nghĩa là trang mã, bảng mã.

code page phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của code page: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊd ˈpeɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.