TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coded data

US/ˈkoʊ.dəd ˈdeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

coded data nghĩa là dữ kiện mã hóa.

Nghĩa của coded data

Danh từ

  1. Tech Dữ kiện mã hóa.

Câu hỏi thường gặp

coded data nghĩa là gì?

coded data (danh từ) nghĩa là dữ kiện mã hóa.

coded data phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coded data: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.dəd ˈdeɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.