coded data
US/ˈkoʊ.dəd ˈdeɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
coded data nghĩa là dữ kiện mã hóa.
Nghĩa của coded data
Danh từ
- Tech Dữ kiện mã hóa.
Câu hỏi thường gặp
coded data nghĩa là gì?
coded data (danh từ) nghĩa là dữ kiện mã hóa.
coded data phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coded data: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.dəd ˈdeɪ.tə/.