coded digit
US/ˈkoʊ.dəd ˈdɪ.dʒət/
giọng máy của trình duyệt
coded digit nghĩa là Số mã hóa.
Nghĩa của coded digit
Danh từ
- Tech Số mã hóa.
Câu hỏi thường gặp
coded digit nghĩa là gì?
coded digit (danh từ) nghĩa là Số mã hóa.
coded digit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coded digit: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.dəd ˈdɪ.dʒət/.