TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coeducation

US/ˌkoʊ.ˌɛ.dʒə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

coeducation nghĩa là Chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp.

Nghĩa của coeducation

Danh từ

  1. Chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp.

Câu hỏi thường gặp

coeducation nghĩa là gì?

coeducation (danh từ) nghĩa là Chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp.

coeducation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coeducation: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˌɛ.dʒə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.