TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coeliac

UK/ˈsiːlɪæk/ US/ˈsiːlɪæk/ giọng máy của trình duyệt

coeliac nghĩa là tạng phủ.

Nghĩa của coeliac

Tính từ

  1. Sinh vật học (thuộc) tạng phủ.

Dạng từ của coeliac

Số nhiềucoeliacs

Cụm từ, thành ngữ với coeliac

  • coeliac disease — Xê-li-ác.

Câu hỏi thường gặp

coeliac nghĩa là gì?

coeliac (tính từ) nghĩa là tạng phủ.

coeliac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coeliac: giọng Anh (UK) /ˈsiːlɪæk/, giọng Mỹ (US) /ˈsiːlɪæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.