TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coenospecies

giọng máy của trình duyệt

coenospecies nghĩa là loài lai sinh thái.

Nghĩa của coenospecies

Danh từ

  1. Sinh học Loài lai sinh thái (giữa hai sinh thái khác nhau).

Dạng từ của coenospecies

Số nhiềucoenospecies

Câu hỏi thường gặp

coenospecies nghĩa là gì?

coenospecies (danh từ) nghĩa là loài lai sinh thái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.