TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coenzyme

US/ˌkoʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

coenzyme nghĩa là Coenzim.

Nghĩa của coenzyme

Danh từ

  1. Coenzim.

Dạng từ của coenzyme

Số nhiềucoenzymes

Câu hỏi thường gặp

coenzyme nghĩa là gì?

coenzyme (danh từ) nghĩa là Coenzim.

coenzyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coenzyme: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.