TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coercer

UK/kəʊˈɜːsə/ US/koʊˈɝsɚ/ giọng máy của trình duyệt

coercer nghĩa là Xem coerce.

Nghĩa của coercer

Danh từ

  1. Xem coerce

Dạng từ của coercer

Số nhiềucoercers

Câu hỏi thường gặp

coercer nghĩa là gì?

coercer (danh từ) nghĩa là Xem coerce.

coercer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coercer: giọng Anh (UK) /kəʊˈɜːsə/, giọng Mỹ (US) /koʊˈɝsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.