TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coercive

UK/kəʊˈɜː(ɹ)sɪv/ US/kəʊˈɜː(ɹ)sɪv/ giọng máy của trình duyệt

coercive nghĩa là buộc, ép buộc, kháng từ.

Nghĩa của coercive

Tính từ

  1. Buộc, ép buộc, cưỡng bức.
    • coercive methodsphương pháp cưỡng bức
  2. Vật lý Kháng từ.
    • coercive forcesức kháng từ

Dạng từ của coercive

So sánh hơnmore coercive
So sánh nhấtmost coercive

Họ từ của coercive

Cụm từ, thành ngữ với coercive

  • coercive comparisons — So sánh ép buộc.

Câu hỏi thường gặp

coercive nghĩa là gì?

coercive (tính từ) nghĩa là buộc, ép buộc, kháng từ.

coercive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coercive: giọng Anh (UK) /kəʊˈɜː(ɹ)sɪv/, giọng Mỹ (US) /kəʊˈɜː(ɹ)sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.