TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coevality

US/koʊ.ˈi.və.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

coevality nghĩa là tính chất cùng tuổi, tính chất cùng thời.

Nghĩa của coevality

Danh từ

  1. Tính chất cùng tuổi.
  2. Tính chất cùng thời.

Câu hỏi thường gặp

coevality nghĩa là gì?

coevality (danh từ) nghĩa là tính chất cùng tuổi, tính chất cùng thời.

coevality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coevality: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈi.və.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.