TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coexecutor

giọng máy của trình duyệt

coexecutor nghĩa là người cùng thực hiện.

Nghĩa của coexecutor

Danh từ

  1. Từ pháp Người cùng thực hiện.

Dạng từ của coexecutor

Số nhiềucoexecutors

Câu hỏi thường gặp

coexecutor nghĩa là gì?

coexecutor (danh từ) nghĩa là người cùng thực hiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.