coffee-stall
US/ˈkɔ.fi.ˈstɔl/
giọng máy của trình duyệt
coffee-stall nghĩa là Xe bán cà phê rong.
Nghĩa của coffee-stall
Danh từ
- Xe bán cà phê rong.
Câu hỏi thường gặp
coffee-stall nghĩa là gì?
coffee-stall (danh từ) nghĩa là Xe bán cà phê rong.
coffee-stall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coffee-stall: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fi.ˈstɔl/.