TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffee-stall

US/ˈkɔ.fi.ˈstɔl/ giọng máy của trình duyệt

coffee-stall nghĩa là Xe bán cà phê rong.

Nghĩa của coffee-stall

Danh từ

  1. Xe bán cà phê rong.

Câu hỏi thường gặp

coffee-stall nghĩa là gì?

coffee-stall (danh từ) nghĩa là Xe bán cà phê rong.

coffee-stall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffee-stall: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fi.ˈstɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.