TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffin-bone

US/ˈkɔ.fən.ˈboʊn/ giọng máy của trình duyệt

coffin-bone nghĩa là xương móng ngựa.

Nghĩa của coffin-bone

Danh từ

  1. Xương móng ngựa.

Dạng từ của coffin-bone

Số nhiềucoffin bones

Câu hỏi thường gặp

coffin-bone nghĩa là gì?

coffin-bone (danh từ) nghĩa là xương móng ngựa.

coffin-bone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffin-bone: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fən.ˈboʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.