TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffin

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒfɪn/ US/ˈkɔfɪn/ giọng máy của trình duyệt

coffin nghĩa là áo quan, quan tài, tàu ọp ẹp, cho vào áo quan.

Nghĩa của coffin

Danh từ

  1. Áo quan, quan tài.
  2. Hàng hải Tàu ọp ẹp.
  3. Móng (ngựa).

Ngoại động từ

  1. Cho vào áo quan, cho vào quan tài.
  2. Cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...).

Dạng từ của coffin

Số nhiềucoffins
Ngôi thứ ba số ítcoffins
Hiện tại phân từ (-ing)coffining
Quá khứ phân từcoffined
Quá khứcoffined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coffin

Đồng nghĩa

Họ từ của coffin

Cụm từ, thành ngữ với coffin

  • to drive a nail into one's coffin — Làm chóng chết, làm giảm thọ (vì lo nghĩ, vì chơi bời quá độ...).

Câu hỏi thường gặp

coffin nghĩa là gì?

coffin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là áo quan, quan tài, tàu ọp ẹp, cho vào áo quan.

coffin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffin: giọng Anh (UK) /ˈkɒfɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔfɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.