coffin
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒfɪn/
US/ˈkɔfɪn/
giọng máy của trình duyệt
coffin nghĩa là áo quan, quan tài, tàu ọp ẹp, cho vào áo quan.
Nghĩa của coffin
Danh từ
- Áo quan, quan tài.
- Hàng hải Tàu ọp ẹp.
- Móng (ngựa).
Ngoại động từ
- Cho vào áo quan, cho vào quan tài.
- Cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...).
Dạng từ của coffin
| Số nhiều | coffins |
| Ngôi thứ ba số ít | coffins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coffining |
| Quá khứ phân từ | coffined |
| Quá khứ | coffined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coffin
Đồng nghĩa
Họ từ của coffin
Cụm từ, thành ngữ với coffin
- to drive a nail into one's coffin — Làm chóng chết, làm giảm thọ (vì lo nghĩ, vì chơi bời quá độ...).
Câu hỏi thường gặp
coffin nghĩa là gì?
coffin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là áo quan, quan tài, tàu ọp ẹp, cho vào áo quan.
coffin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coffin: giọng Anh (UK) /ˈkɒfɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔfɪn/.