TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffin-nail

US/ˈkɔ.fən.ˈneɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

coffin-nail nghĩa là điếu thuốc lá.

Nghĩa của coffin-nail

Danh từ

  1. Từ lóng Điếu thuốc lá.

Dạng từ của coffin-nail

Số nhiềucoffin nails

Câu hỏi thường gặp

coffin-nail nghĩa là gì?

coffin-nail (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá.

coffin-nail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffin-nail: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fən.ˈneɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.