TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffin-plate

US/ˈkɔ.fən.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

coffin-plate nghĩa là Biển đóng trên mặt quan tài.

Nghĩa của coffin-plate

Danh từ

  1. Biển đóng trên mặt quan tài.

Câu hỏi thường gặp

coffin-plate nghĩa là gì?

coffin-plate (danh từ) nghĩa là Biển đóng trên mặt quan tài.

coffin-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffin-plate: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fən.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.