TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coflow

giọng máy của trình duyệt

coflow nghĩa là coupling ghép đồng thông.

Nghĩa của coflow

Danh từ

  1. Tech Coupling ghép đồng thông.

Dạng từ của coflow

Số nhiềucoflows

Câu hỏi thường gặp

coflow nghĩa là gì?

coflow (danh từ) nghĩa là coupling ghép đồng thông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.