cog
UK/kɒɡ/
US/kɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
cog nghĩa là răng, vấu, lắp răng, làm cho có răng.
Nghĩa của cog
Danh từ
- Kỹ thuật Răng; vấu.
Ngoại động từ
- Lắp răng (vào bánh xe); làm cho có răng.
Nội động từ
- Ăn khớp nhau (bán xe răng).
Dạng từ của cog
| Số nhiều | cogs |
| Ngôi thứ ba số ít | cogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cogging |
| Quá khứ phân từ | cogged |
| Quá khứ | cogged |
Họ từ của cog
Cụm từ, thành ngữ với cog
- cog in a machine — Người giữ một nhiệm vụ bình thường khiêm tốn.
- to cog dice — Gian lận trong khi giéo súc sắc.
Câu hỏi thường gặp
cog nghĩa là gì?
cog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là răng, vấu, lắp răng, làm cho có răng.
cog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cog: giọng Anh (UK) /kɒɡ/, giọng Mỹ (US) /kɔɡ/.