TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cog

UK/kɒɡ/ US/kɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

cog nghĩa là răng, vấu, lắp răng, làm cho có răng.

Nghĩa của cog

Danh từ

  1. Kỹ thuật Răng; vấu.

Ngoại động từ

  1. Lắp răng (vào bánh xe); làm cho có răng.

Nội động từ

  1. Ăn khớp nhau (bán xe răng).

Dạng từ của cog

Số nhiềucogs
Ngôi thứ ba số ítcogs
Hiện tại phân từ (-ing)cogging
Quá khứ phân từcogged
Quá khứcogged

Họ từ của cog

Cụm từ, thành ngữ với cog

  • cog in a machine — Người giữ một nhiệm vụ bình thường khiêm tốn.
  • to cog dice — Gian lận trong khi giéo súc sắc.

Câu hỏi thường gặp

cog nghĩa là gì?

cog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là răng, vấu, lắp răng, làm cho có răng.

cog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cog: giọng Anh (UK) /kɒɡ/, giọng Mỹ (US) /kɔɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.