cudgel
UK/ˈkʌd͡ʒəl/
US/ˈkʌd͡ʒəl/
giọng máy của trình duyệt
cudgel nghĩa là dùi cui, gậy tày, đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
Nghĩa của cudgel
Danh từ
- Dùi cui, gậy tày.
Ngoại động từ
- Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
Dạng từ của cudgel
| Số nhiều | cudgels |
| Ngôi thứ ba số ít | cudgels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cudgeling |
| Quá khứ phân từ | cudgeled |
| Quá khứ | cudgeled |
Họ từ của cudgel
Cụm từ, thành ngữ với cudgel
- to take up the cudgels for somebody — Che chở ai, bảo vệ ai.
Câu hỏi thường gặp
cudgel nghĩa là gì?
cudgel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dùi cui, gậy tày, đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày.
cudgel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cudgel: giọng Anh (UK) /ˈkʌd͡ʒəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌd͡ʒəl/.