cogence
giọng máy của trình duyệt
cogence nghĩa là Xem cogency.
Nghĩa của cogence
Danh từ
- Xem cogency
Dạng từ của cogence
| Số nhiều | cogences |
Câu hỏi thường gặp
cogence nghĩa là gì?
cogence (danh từ) nghĩa là Xem cogency.
cogence nghĩa là Xem cogency.
| Số nhiều | cogences |
cogence (danh từ) nghĩa là Xem cogency.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.