cognation
UK/kɒɡˈneɪʃən/
US/kɒɡˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cognation nghĩa là Xem cognate.
Nghĩa của cognation
Danh từ
- Xem cognate
Dạng từ của cognation
| Số nhiều | cognations |
Câu hỏi thường gặp
cognation nghĩa là gì?
cognation (danh từ) nghĩa là Xem cognate.
cognation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cognation: giọng Anh (UK) /kɒɡˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kɒɡˈneɪʃən/.