TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cognation

UK/kɒɡˈneɪʃən/ US/kɒɡˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cognation nghĩa là Xem cognate.

Nghĩa của cognation

Danh từ

  1. Xem cognate

Dạng từ của cognation

Số nhiềucognations

Câu hỏi thường gặp

cognation nghĩa là gì?

cognation (danh từ) nghĩa là Xem cognate.

cognation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognation: giọng Anh (UK) /kɒɡˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kɒɡˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.