TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cognominal

UK/kɒɡˈnɒmɪnəl/ US/kɒɡˈnɒmɪnəl/ giọng máy của trình duyệt

cognominal nghĩa là Xem cognomen.

Nghĩa của cognominal

Tính từ

  1. Xem cognomen

Dạng từ của cognominal

Số nhiềucognominals

Câu hỏi thường gặp

cognominal nghĩa là gì?

cognominal (tính từ) nghĩa là Xem cognomen.

cognominal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognominal: giọng Anh (UK) /kɒɡˈnɒmɪnəl/, giọng Mỹ (US) /kɒɡˈnɒmɪnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.