cograduation
giọng máy của trình duyệt
cograduation nghĩa là đs hiệp bộ.
Nghĩa của cograduation
Danh từ
- Đs hiệp bộ.
Câu hỏi thường gặp
cograduation nghĩa là gì?
cograduation (danh từ) nghĩa là đs hiệp bộ.
cograduation nghĩa là đs hiệp bộ.
cograduation (danh từ) nghĩa là đs hiệp bộ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.