cohabitational
giọng máy của trình duyệt
cohabitational nghĩa là Xem cohabit.
Nghĩa của cohabitational
Tính từ
- Xem cohabit
Câu hỏi thường gặp
cohabitational nghĩa là gì?
cohabitational (tính từ) nghĩa là Xem cohabit.
cohabitational nghĩa là Xem cohabit.
cohabitational (tính từ) nghĩa là Xem cohabit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.