coheirship
giọng máy của trình duyệt
coheirship nghĩa là sự cùng thừa kế.
Nghĩa của coheirship
Danh từ
- Sự cùng thừa kế.
Câu hỏi thường gặp
coheirship nghĩa là gì?
coheirship (danh từ) nghĩa là sự cùng thừa kế.
coheirship nghĩa là sự cùng thừa kế.
coheirship (danh từ) nghĩa là sự cùng thừa kế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.