TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coin box

US/ˈkɔɪn ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

coin box nghĩa là hộp bỏ tiền.

Nghĩa của coin box

Danh từ

  1. Tech Hộp bỏ tiền (cắc).

Câu hỏi thường gặp

coin box nghĩa là gì?

coin box (danh từ) nghĩa là hộp bỏ tiền.

coin box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coin box: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɪn ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.