coin
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkoɪ̯n/
US/ˈkoɪ̯n/
giọng máy của trình duyệt
coin nghĩa là đồng tiền, tiền, đúc, đúc thành tiền.
Nghĩa của coin
Danh từ
- Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền.
- false coinđồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo
Ngoại động từ
- Đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền.
- Tạo ra, đặt ra.
- to coin a wordđặt ra một từ mới
Dạng từ của coin
| Số nhiều | coins |
| Ngôi thứ ba số ít | coins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coining |
| Quá khứ phân từ | coined |
| Quá khứ | coined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coin
Đồng nghĩa
Họ từ của coin
Cụm từ, thành ngữ với coin
- to pay someone in his own coin — Ăn miếng trả miếng.
- to coin money — Hái ra tiền.
- to coin one's brains — Vắt óc nghĩ mẹo làm tiền.
- coin box — Hộp bỏ tiền (cắc).
- coin cell — Pin xu, pin đồng xu.
- coin of the realm — cái gì đó được coi là có giá trị hay sử dụng như là tiền trong một lĩnh vực cụ thể.
- coin slot — Khe bỏ tiền (cắc).
Câu ví dụ với coin
- Let's flip the coin. Hãy tung đồng xu đi.
- Let's reverse the coin. Hãy lật ngược đồng xu lại.
- My hobby is collecting old coins. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
coin nghĩa là gì?
coin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đồng tiền, tiền, đúc, đúc thành tiền.
coin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coin: giọng Anh (UK) /ˈkoɪ̯n/, giọng Mỹ (US) /ˈkoɪ̯n/.