coitally
giọng máy của trình duyệt
coitally nghĩa là Xem coitus.
Nghĩa của coitally
Phó từ
- Xem coitus
Câu hỏi thường gặp
coitally nghĩa là gì?
coitally (phó từ) nghĩa là Xem coitus.
coitally nghĩa là Xem coitus.
coitally (phó từ) nghĩa là Xem coitus.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.