TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cokernut

giọng máy của trình duyệt

cokernut nghĩa là quả dừa, cái sọ, cái đầu người.

Nghĩa của cokernut

Danh từ

  1. Quả dừa.
    • coconut milknước dừa
    • coconut oildầu dừa
    • coconut mattingthảm bằng xơ dừa
  2. Từ lóng Cái sọ; cái đầu người.

Cụm từ, thành ngữ với cokernut

  • that accounts for the milk in the coconut — (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.

Câu hỏi thường gặp

cokernut nghĩa là gì?

cokernut (danh từ) nghĩa là quả dừa, cái sọ, cái đầu người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.