TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cold-heartedly

giọng máy của trình duyệt

cold-heartedly nghĩa là Xem cold-hearted.

Nghĩa của cold-heartedly

Phó từ

  1. Xem cold-hearted

Dạng từ của cold-heartedly

So sánh hơnmore cold-heartedly
So sánh nhấtmost cold-heartedly

Câu hỏi thường gặp

cold-heartedly nghĩa là gì?

cold-heartedly (phó từ) nghĩa là Xem cold-hearted.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.