colicky
US/ˈkɑː.lɪ.ki/
giọng máy của trình duyệt
colicky nghĩa là đau bụng.
Nghĩa của colicky
Tính từ
- Đau bụng.
Dạng từ của colicky
| So sánh hơn | more colicky |
| So sánh nhất | most colicky |
Câu hỏi thường gặp
colicky nghĩa là gì?
colicky (tính từ) nghĩa là đau bụng.
colicky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colicky: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.lɪ.ki/.