TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coliform

US/ˈkoʊ.lə.ˌfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

coliform nghĩa là Dạng trực khuẩn ruột.

Nghĩa của coliform

Tính từ

  1. Sinh học Dạng trực khuẩn ruột.

Dạng từ của coliform

Số nhiềucoliforms

Câu hỏi thường gặp

coliform nghĩa là gì?

coliform (tính từ) nghĩa là Dạng trực khuẩn ruột.

coliform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coliform: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.lə.ˌfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.