coliform
US/ˈkoʊ.lə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
coliform nghĩa là Dạng trực khuẩn ruột.
Nghĩa của coliform
Tính từ
- Sinh học Dạng trực khuẩn ruột.
Dạng từ của coliform
| Số nhiều | coliforms |
Câu hỏi thường gặp
coliform nghĩa là gì?
coliform (tính từ) nghĩa là Dạng trực khuẩn ruột.
coliform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coliform: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.lə.ˌfɔrm/.