TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colitis

UK/kəˈlaɪtɪs/ US/kəˈlaɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

colitis nghĩa là viêm ruột kết.

Nghĩa của colitis

Danh từ

  1. Y học Viêm ruột kết.

Dạng từ của colitis

Số nhiềucolitides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colitis

Đồng nghĩa

Họ từ của colitis

Câu hỏi thường gặp

colitis nghĩa là gì?

colitis (danh từ) nghĩa là viêm ruột kết.

colitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colitis: giọng Anh (UK) /kəˈlaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /kəˈlaɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.