TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collar-bone

US/ˈkɑː.lɜː.ˈboʊn/ giọng máy của trình duyệt

collar-bone nghĩa là xương đòn.

Nghĩa của collar-bone

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương đòn.

Câu hỏi thường gặp

collar-bone nghĩa là gì?

collar-bone (danh từ) nghĩa là xương đòn.

collar-bone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collar-bone: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.lɜː.ˈboʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.