TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collect call

US/ˈkɑː.lɪkt ˈkɔl/ giọng máy của trình duyệt

collect call nghĩa là Gọi người nhận trả tiền.

Nghĩa của collect call

Danh từ

  1. Tech Gọi người nhận trả tiền.

Dạng từ của collect call

Số nhiềucollect calls

Câu hỏi thường gặp

collect call nghĩa là gì?

collect call (danh từ) nghĩa là Gọi người nhận trả tiền.

collect call phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collect call: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.lɪkt ˈkɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.