TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collective region

US/kə.ˈlɛk.tɪv ˈri.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

collective region nghĩa là vùng cực góp.

Nghĩa của collective region

Danh từ

  1. Tech Vùng cực góp.

Câu hỏi thường gặp

collective region nghĩa là gì?

collective region (danh từ) nghĩa là vùng cực góp.

collective region phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collective region: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɛk.tɪv ˈri.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.