TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collectorship

US/kə.ˈlɛk.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

collectorship nghĩa là Xem collector.

Nghĩa của collectorship

Danh từ

  1. Xem collector

Dạng từ của collectorship

Số nhiềucollectorships

Câu hỏi thường gặp

collectorship nghĩa là gì?

collectorship (danh từ) nghĩa là Xem collector.

collectorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collectorship: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɛk.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.