colliery
UK/ˈkɒl.jə.ɹi/
US/ˈkɑ.ljə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
colliery nghĩa là mỏ than.
Nghĩa của colliery
Danh từ
- Mỏ than.
Dạng từ của colliery
| Số nhiều | collieries |
Câu hỏi thường gặp
colliery nghĩa là gì?
colliery (danh từ) nghĩa là mỏ than.
colliery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colliery: giọng Anh (UK) /ˈkɒl.jə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.ljə.ɹi/.