colloidal
giọng máy của trình duyệt
colloidal nghĩa là chất keo.
Nghĩa của colloidal
Tính từ
- Thuộc Chất keo.
Dạng từ của colloidal
| So sánh hơn | more colloidal |
| So sánh nhất | most colloidal |
Câu hỏi thường gặp
colloidal nghĩa là gì?
colloidal (tính từ) nghĩa là chất keo.