TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colloidally

US/ˈkɑː.ˌlɔɪ.dəl.li/ giọng máy của trình duyệt

colloidally nghĩa là Xem colloid.

Nghĩa của colloidally

Phó từ

  1. Xem colloid

Câu hỏi thường gặp

colloidally nghĩa là gì?

colloidally (phó từ) nghĩa là Xem colloid.

colloidally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colloidally: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.ˌlɔɪ.dəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.