TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colluder

giọng máy của trình duyệt

colluder nghĩa là Xem collude.

Nghĩa của colluder

Danh từ

  1. Xem collude

Dạng từ của colluder

Số nhiềucolluders

Câu hỏi thường gặp

colluder nghĩa là gì?

colluder (danh từ) nghĩa là Xem collude.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.