TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collusive oligopoly

giọng máy của trình duyệt

collusive oligopoly nghĩa là Độc quyền nhóm có kết cấu.

Nghĩa của collusive oligopoly

Danh từ

  1. (econ) Độc quyền nhóm có kết cấu.

Câu hỏi thường gặp

collusive oligopoly nghĩa là gì?

collusive oligopoly (danh từ) nghĩa là Độc quyền nhóm có kết cấu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.