TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colonoscopy

UK/ˌkɒ.ləˈnɒ.skə.pi/ US/kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/ giọng máy của trình duyệt

colonoscopy nghĩa là nội soi đại tràng.

Nghĩa của colonoscopy

Danh từ

  1. Nội soi đại tràng.

Dạng từ của colonoscopy

Số nhiềucolonoscopies

Câu hỏi thường gặp

colonoscopy nghĩa là gì?

colonoscopy (danh từ) nghĩa là nội soi đại tràng.

colonoscopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonoscopy: giọng Anh (UK) /ˌkɒ.ləˈnɒ.skə.pi/, giọng Mỹ (US) /kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.