colonoscopy
UK/ˌkɒ.ləˈnɒ.skə.pi/
US/kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/
giọng máy của trình duyệt
colonoscopy nghĩa là nội soi đại tràng.
Nghĩa của colonoscopy
Danh từ
- Nội soi đại tràng.
Dạng từ của colonoscopy
| Số nhiều | colonoscopies |
Câu hỏi thường gặp
colonoscopy nghĩa là gì?
colonoscopy (danh từ) nghĩa là nội soi đại tràng.
colonoscopy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colonoscopy: giọng Anh (UK) /ˌkɒ.ləˈnɒ.skə.pi/, giọng Mỹ (US) /kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/.