TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colonnaded

US/ˌkɑː.lə.ˈneɪ.dəd/ giọng máy của trình duyệt

colonnaded nghĩa là có hàng cột, có dãy cột.

Nghĩa của colonnaded

Tính từ

  1. Có hàng cột, có dãy cột.

Dạng từ của colonnaded

So sánh hơnmore colonnaded
So sánh nhấtmost colonnaded

Câu hỏi thường gặp

colonnaded nghĩa là gì?

colonnaded (tính từ) nghĩa là có hàng cột, có dãy cột.

colonnaded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonnaded: giọng Mỹ (US) /ˌkɑː.lə.ˈneɪ.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.