color blind
giọng máy của trình duyệt
color blind nghĩa là mù màu.
Nghĩa của color blind
Tính từ
- Mù màu.
Dạng từ của color blind
| So sánh hơn | more color blind |
| So sánh nhất | most color blind |
Câu hỏi thường gặp
color blind nghĩa là gì?
color blind (tính từ) nghĩa là mù màu.