TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

color blind

giọng máy của trình duyệt

color blind nghĩa là mù màu.

Nghĩa của color blind

Tính từ

  1. Mù màu.

Dạng từ của color blind

So sánh hơnmore color blind
So sánh nhấtmost color blind

Câu hỏi thường gặp

color blind nghĩa là gì?

color blind (tính từ) nghĩa là mù màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.