TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coloratura

UK/kɒləɹəˈtjʊɹə/ US/kɒləɹəˈtjʊɹə/ giọng máy của trình duyệt

coloratura nghĩa là nét lèo.

Nghĩa của coloratura

Danh từ

  1. Âm nhạc Nét lèo.
  2. Giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano).

Dạng từ của coloratura

Số nhiềucoloraturas
So sánh hơnmore coloratura
So sánh nhấtmost coloratura

Câu hỏi thường gặp

coloratura nghĩa là gì?

coloratura (danh từ) nghĩa là nét lèo.

coloratura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coloratura: giọng Anh (UK) /kɒləɹəˈtjʊɹə/, giọng Mỹ (US) /kɒləɹəˈtjʊɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.