coloratura
UK/kɒləɹəˈtjʊɹə/
US/kɒləɹəˈtjʊɹə/
giọng máy của trình duyệt
coloratura nghĩa là nét lèo.
Nghĩa của coloratura
Danh từ
- Âm nhạc Nét lèo.
- Giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano).
Dạng từ của coloratura
| Số nhiều | coloraturas |
| So sánh hơn | more coloratura |
| So sánh nhất | most coloratura |
Câu hỏi thường gặp
coloratura nghĩa là gì?
coloratura (danh từ) nghĩa là nét lèo.
coloratura phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coloratura: giọng Anh (UK) /kɒləɹəˈtjʊɹə/, giọng Mỹ (US) /kɒləɹəˈtjʊɹə/.